|
Bảng giá than hơi nước Indonesia (1) Với đơn đặt hàng ngay với giá FOB có thể cung cấp với giá cả và số lượng tốt nhất như sau: Than GCV cao | Nhiệt lượng Chỉ tiêu | 7000 kcal | 7000 kcal | 6800 kcal | 6700 kcal | 6500 kcal | | Số lượng | 40,000 MT | 40,000 MT | 60,000 MT | 40,000 MT | 40,000 MT | | Lưu huỳnh | 1% | 1% |
|
|
| | LC | trả ngay | trả ngay | trả ngay | trả ngay | trả ngay | | Mở Bon (PB) | 2% từ Sumatra | 2% từ Đông Kalimantan | 2% từ Nam Kalimantan | 2% từ Sumatra | 2% từ Nam Kalimantan | | Giá FOB | $82.70/MT | $86.90/MT | $80.60/M | $77.45/MT | $73.25/MT | | Cảng xếp hàng | t ại cảng Tarahan -Lampung | ngoài biển Vịnh Balik Papan | ngoài biển Taboneo -WT68K | chất hàng lên tàu Tarahan - Lampung | ngoài biển Taboneo | Than GCV chất lượng trung bình | Nhiệt lượng Chỉ tiêu | 6300 kcal | 6300 kcal | 6300 kcal | 6300 kcal | 6000 kcal | 6000 kcal | 6000 kcal | 5800 kcal | 5800 kcal | 5800 kcal | | Số lượng | 60,000 MT | 50,000 MT | 50,000 MT - 60,000 MT | 35,000 MT | 50,000 MT | 40,000 MT | 50,000 MT | 50,000 MT | 40,000 MT | 40,000 MT | | Lưu huỳnh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| | LC | trả ngay | trả ngay | trả ngay | trả ngay | trả ngay | trả ngay | trả ngay | trả ngay |
|
| | Mở Bon ( PB) | 2% từ Nam Kali mantan | 2% từ Đông Kali mantan | 2% từ Đông / Nam Kali mantan | 2% từ Sumatra | 2% từ South Kali mantan | 2% từ East Kali mantan | 2% từ Sumatra | 2% từ South Kali mantan | 2% từ East Kalima ntan | 2% từ Sumatra | | Giá FOB | $68.00/ MT | $69.05/MT | $73.25/MT | $65.90/MT | $61.70/MT | $61.70/MT | $58.55/MT | $52.25/MT | $55.40/MT | $51.20/MT | | Cảng xếp hàng | ngoài biển khơi Taboneo | ngoài khơi Muara Berau | tại cảng BCT - tại cảng IDT | chất hàng tại cảng Teluk Bayur Port | ngoài biển Taboneo - Contract Terms | ngoài biển Muara Berau | Tarahan - Lampung | ngoài biển Taboneo or Muara Satui|- | ngoài biển Muara Berau | ngoài biển Pulau Tikus - ngoài biển Bengkulu | Than GCV thấp | Nhiệt lượng Chỉ tiêu | 5500 kcal | 5500 kcal | 5300 kcal | 5300 kcal | 5300 kcal | 5000 kcal | | Số lượng | 60,000 MT | 50,000 MT | 60,000 MT | 40,000 MT | 40,000 MT | 50,000 MT | | Lưu huỳnh |
|
|
|
|
|
| | LC | trả ngay | trả ngay |
|
|
|
| | Mở Bon ( PB) | 2% từ South Kali mantan | 2% từ East Kali mantan | 2% từ South Kali mantan | 2% từ Sumatra | 2% từ East Kali mantan | 2% từ East Kali mantan | | Giá FOB | $43.85/MT | $42.80/MT | $38.60/MT | $38.60/MT | $37.55/MT | $36.50/MT | | Cảng xếp hàng | neo đậu ngoài biển Taboneo | ngoài biển Muara Berau | ngoài biển Taboneo | Teluk Bayur | ngoài biển Muara Berau | ngoài biển Muara Berau | (2)Dưới đây là giá cho đơn đặt hàng C&F-FO (vận chuyển hàng bằng tàu lớn) than hơi nước Indonesia | GCV (ADB) Mã nguồn | 6700 kcal | 6500 kcal | 6300 kcal | 6300 kcal | 6000 kcal | 5800 kcal | 5800 kcal | 5500 kcal | 5300 kcal | 5300 kca | 5000 kcal | | Tổng độ ẩm (ARB) | 17-18% | 11-15% | 22 - 24% | 14 -20% | 22 - 26% | 30 - 33% | 28 - 30% | 34 - 36% | 40-43% | 38 - 40% | 40 - 43% | | Độ ẩm sẵn có (ADB) | 6-8% | 5-8% | 11 - 13% | 11-13% | 12 - 14% | 13 - 15% | 13 - 15% | 14 - 16% | 17-20% | 16-18% | 17-19% | | Lượng tro (ADB) | 10% | 13-15 % | 11 - 13% | 10-13 % max | 10 - 12% | 10 - 12% | 9 - 11% | 4 - 7% | 6-8% | 4 - 6% | 4 - 6% | | Lượng lưu huỳnh (ADB) | tối đa 1% | tối đa 1% | Tối đa 1% | tối đa 1% | tối đa 1% | tối đa 1% | tối đa 1% | tối đa 1% | tối đa 0.8% | tối đa 0.8% | tối đa 0.8% | | Vật chất dễ bay hơi (ADB) | 40 - 43% | 40 - 42% | 38-42% | 38-42% | 40 - 42% | 40-42% | 40 - 42% | 40 - 41% | 40-45% | 42-45 | 38-42% | | Carbon cố định (ADB) | By Difference | By Difference | By Difference | By Difference | By Difference | By Difference | By Difference | By Difference | By Difference | By Difference | By Difference | | Chỉ số Hard Grove | 50 - 58% | 40 - 45% | 42 - 45% | 40 - 45% | 42 - 28% | 60 - 62% | 42 - 48% | 48 - 50% | 80-85% | 60 - 75% | 48-50% | | Kích cỡ (85%) | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | 0 - 50 mm | | Giá C&F cơ bàn Cảng chính Trung Quốc | $92.15/MT | $90.05/MT | $80.6/MT | $82.7/MT | $78.5/MT | $70.1/MT | $71.15/MT | $62.75/MT | $52.25/MT | $54.35/MT | $51.2/MT | | Giá C&F cơ bản Cảng chính Pakistan | $92.15/MT | $90.05/MT | $80.6/MT | $82.7/MT | $78.5/MT | $70.1/MT | $71.15/MT | $62.75/MT | $52.25/MT | $54.35/MT | $41.2/MT | | Giá C&F cơ bản Cảng chính Ấn Độ | $91.1 / MT | $89/MT | $79.55/MT | $81.65/MT | $77.45/MT | $69.5/MT | $70.1/MT | $61.7/MT | $51.2/MT | $53.3/MT | $49.1/MT | | Giá C&F cơ bản Cảng chính Hàn Quốc/Nhật | $94.25 / MT | $92.15/MT | $82.7/MT | $84.8/MT | $80.6/MT | $72.2/MT | $73.25/MT | $64.8/5/MT | $54.35/MT | $54.35/MT | $53.3/MT | | Giá C&F cơ bản Cảng chính Malaysia | $89/MT | $86.9/MT | $77.45/MT | $79.55/MT | $75.35/MT | $66.95/MT | $68/MT | $59.6/MT | $49.1/MT | $51.2/MT | $47/MT | | Giá C&F cơ bản Cảng chính Thái Lan | $89/MT | $86.9/MT | $77.45/MT | $79.55/MT | $75.35/MT | $66.95/MT | $68/MT | $59.6/MT | $49.1/MT | $51.2/MT | $47/MT | | Giá C&F cơ bản Cảng chính Philippines | $90.05/MT | $87.95/MT | $78.5/MT | $80.6/MT | $76.4/MT | $68/MT | $69.05/MT | $61.65/MT | $50.15/MT | $52.25/MT | $48.05/MT | | Giá C&F cơ bản Cảng chính Việt Nam | $90.05/MT | $87.95/MT | $78.5/MT | $80.6/MT | $76.4/MT | $68/MT | $69.05/MT | $61.65/MT | $50.15/MT | $52.25/MT | $48.05/MT | Địa chỉ liên hê: HIỆP HỘI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA NGÀNH NGHỀ NÔNG THÔN VIỆT NAM Địa chỉ: Phòng 112-113 nhà 5 tầng, ngõ 109, Trường Chinh, P Phương Liệt, Q Thanh Xuân, Hà Nội. Điện thoại: 04-38688908 - 38688912 - 0912323868 Fax: 04-38688908 Email: vn_varsme@vnn.vn Website: www.varisme.org.vn |